|
|
|
| TÊN MIỀN VIỆT NAM (VNNIC) | |||
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì | Ghi chú |
| .VN | 350.000đ | 480.000đ | "Tên miền việt nam được nhà nước bảo hộ" |
|
.com.vn | .net.vn | .biz.vn |
350.000đ | 350.000đ | |
| .edu.vn | .gov.vn | .org.vn | .ac.vn .info.vn | .pro.vn | .health.vn | .int.vn |
200.000đ | 200.000đ | |
|
|
|||
| TÊN MIỀN QUỐC TẾ | |||
| Tên miền | Phí cài đặt | Phí duy trì | Ghi chú |
| .com/ .net/ .org/ . biz/ . info |
|
220,000đ | |
| .biz/ .info |
|
220,000đ | |
| .cc |
|
580,000đ | |
| .ws (4 ký tự trở lên) |
|
220,000đ | Tên miền website |
| .ws (3 ký tự) | 540,000đ | 10,620,000đ | |
| .ws (2 ký tự) | 9,900,000đ | 17,820,000đ | |
| .tv | 200,000đ | 760,000đ | |
| .mobi |
|
360,000đ | |
| .eu |
|
250,000đ | Tên miền Khu vực EU (Không được phép transfer) |
| .asia |
|
280,000đ | Tên miền Khu vực ASIA (Không được phép transfer) |
| .me |
|
810,000đ | Đăng ký tối thiểu 2 năm |
| .us |
|
220,000đ | |
|
Tên miền được tự động gia hạn thêm 1 năm sử dụng. Khuyến cáo: Khách hàng chịu trách nhiệm thông báo việc sử dụng tên miền không phải là tên miền quốc gia. VN trên website http://thongbaotenmien.vn của Bộ Thông Tin Và Truyền Thông. Theo Điều 23 Luật Công Nghệ Thông Tin. |
|||
| DỊCH VỤ ĐI KÈM THEO TÊN MIỀN QUỐC TẾ | |||
| Dịch vụ | Phí cài đặt | Phí duy trì | Ghi chú |
| Chứng thực Rapid SSL | 230,000đ | 750,000đ | Chứng nhận bảo mật và an toàn của Website |
| Chứng thực Quick SSL | 230,000đ | 2,300,000đ | |
| Chứng thực True BusinessID | 540,000đ | 3,900,000đ | |
| Chứng thực True BusinessID WildCard | 900,000đ | 15,000,000đ | |
| Đăng ký DNS riêng | 200,000đ |
|
Ví dụ: + dns1.tenmiencuaban.com + dns2.tenmiencuaban.com |
| Đổi IP cho cặp DNS | 200,000đ |
|
|
| Bảo mật thông tin tên miền |
|
40,000đ | Toàn bộ thông tin Whois tên miền của bạn sẽ được dấu kín hoàn toàn với mọi công cụ Whois |
| Khóa tên miền |
|
|
Tăng cường bảo mật cho tên miền |
| Các dịch vụ miễn phí luôn đi kèm theo tên miền:
• URL Redirect / A Record / MX Record |
|||




Bảng Giá Tên Miền